k-dur 20

k-dur 20

A doctor prescribes K-Dur 20 to a patient.

Định nghĩa

"K-Dur 20" một danh từ riêng (tên thương mại) chỉ một loại thuốc thành phần muối kali clorua (KCl). Thuốc này thường được bào chế dưới dạng viên nén để điều trị tình trạng thiếu hụt kali trong cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đơn K-Dur 20 cho bệnh nhân bị hạ kali máu.)
  • (Liều dùng thông thường của K-Dur 20 một viên mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "K-Dur 20" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ một dạng bào chế cụ thể của kali clorua, với hàm lượng 20 mEq (milli-equivalent) kali. Số "20" trong tên gọi cho biết hàm lượng này.
    • Bệnh nhân cần bổ sung kali nên uống K-Dur 20 theo chỉ dẫn của bác sĩ. (Bệnh nhân cần bổ sung kali nên uống K-Dur 20 theo chỉ dẫn của bác sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • KCl (Kali clorua): tên hóa học của hoạt chất trong K-Dur 20.
  • Kaochlor, K-lor, Klorvess, K-lyte: các tên thương mại khác của cùng một loại thuốc (kali clorua).
  • Kali (K): nguyên tố hóa học, dạng ion cần bổ sung.
Từ đồng nghĩa
  • Muối kali clorua: tên gọi chung của hoạt chất.
  • Thuốc bổ sung kali: mô tả chức năng của thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "K-Dur 20" đây danh từ chỉ tên thuốc.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "K-Dur 20".